crape myrtle

Học thuật
Thân thiện
crape myrtle

A gardener prunes a crape myrtle in a sunny yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bách nhật hồng; cây tử vi: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ hoa, nguồn gốc từ châu Á, thường được trồng làm cảnh. Hoa của nhiều màu như hồng, đỏ, trắng hoặc tím, thường nở thành chùm cánh hoa nhăn, giống như vải crepe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vibrant pink crape myrtle is the centerpiece of the garden. (Cây bách nhật hồng màu hồng rực rỡ điểm nhấn chính của khu vườn.)
    • They planted a row of crape myrtles along the driveway. (Họ trồng một hàng cây tử vi dọc theo lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crape myrtle bark": vỏ cây tử vi, thường màu sắc kết cấu đặc biệt, bong tróc theo mùa, tạo nên vẻ đẹp quanh năm cho cây.
    • The smooth, mottled crape myrtle bark is attractive even in winter. (Vỏ cây tử vi mịn, loang màu trông rất đẹp ngay cả trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lagerstroemia indica: Tên khoa học phổ biến của cây bách nhật hồng/cây tử vi.
  • Crepe myrtle: Một cách viết khác (thông tục hơn) của "crape myrtle", cùng chỉ một loại cây.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học Lagerstroemia.
crape myrtle

A gardener prunes a crape myrtle in a sunny yard.

Noun
  1. (thực vật) cây bách nhật hồng; cây tử vi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống